[zhèng zhuàng]
chứng trạng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
症状性zhèng zhuàng xìng
chứng trạng tính
thuộc về triệu chứng
无症状wú zhèng zhuàng
vô chứng trạng
không có triệu chứng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.