[bìng chóng]
bệnh trùng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
病虫害bìng chóng hài
bệnh trùng hại
bệnh cây và sâu hại
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.