[bìng dú xué]
bệnh độc học
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
病毒学家bìng dú xué jiā
bệnh độc học gia
nhà virus học
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.