汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
病句 (bìng jù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
病句
[bìng jù]
bệnh câu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
câu sai
2
lỗi
Ví dụ
改正病句
gǎi zhèng bìng jù
Sửa câu sai
Từ ghép
0 từ chứa “病句”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
在语法修辞或逻辑上有毛病的句子
改正~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
病
bìng
bệnh
bệnh tật, sự ốm đau của cơ thể hoặc tinh thần; mắc bệnh, bị ốm; lỗi, khuyết điểm, điều không tốt
句
jù
Đơn vị ngôn ngữ, gồm các từ có quan hệ ngữ pháp, diễn đạt ý trọn vẹn; Đơn vị nhỏ hơn câu, có thể là một phần của câu phức; Dùng để đếm số câu, số dòng trong văn thơ