汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
疾速 (jí sù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
疾速
[jí sù]
tật tốc
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
rất nhanh
2
ở tốc độ cao
Ví dụ
疾速前进
jí sù qián jìn
Tiến nhanh
Từ ghép
0 từ chứa “疾速”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
俄而
急板
飞快
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
快速;急速
~前进
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
疾
jí
tật
Bệnh tật, ốm đau; Nhanh, mau lẹ; Nỗi đau, sự khổ cực
速
sù
tốc
Nhanh; mau lẹ; không chậm trễ; Tốc độ; vận tốc; Thúc giục; đẩy nhanh