[gān]
cam
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
下疳xià gān
hạ cam
Bệnh giang mai giai đoạn đầu; bệnh hạ cam mềm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.