[pí tài]
bì thái
他脸上显出一丝疲态
tā liǎn shàng xiǎn chū yì sī pí tài
trên mặt ông ấy lộ vẻ mệt mỏi
金价下滑,黄金市场已显露疲态
jīn jià xià huá , huáng jīn shì chǎng yǐ xiǎn lù pí tài
giá vàng trượt dốc, thị trường vàng đã lộ vẻ suy yếu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.