[fēng]
phong
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
疯狂fēng kuáng
phong cuồng
điên cuồng; cuồng loạn; hoang dại
疯狗fēng gǒu
phong cẩu
Chó dại
疯子fēng zǐ
phong tử
người điên; kẻ điên
疯犬fēng quǎn
phong khuyển
chó dại; chó mắc bệnh dại
疯癫fēng diān
phong điên
điên; cuồng
疯话fēng huà
phong thoại
lời nói điên; rồ; vô lý
疯传fēng chuán
phong truyền
lan truyền như cháy rừng; trở nên viral
疯魔fēng mó
phong ma
điên; cuồng; bị mê hoặc
疯长fēng cháng
phong trường
Mọc quá tốt (cây trồng: thân lá phát triển quá mạnh, không kết quả; hoa: cành lá phát triển mạnh, không ra hoa)
疯人院fēng rén yuàn
phong nhân viện
Nhà thương điên (cũ: bệnh viện chuyên trị người bệnh tâm thần)
疯牛病fēng niú bìng
phong ngưu bệnh
bệnh bò điên
疯犹精fēng yóu jīng
phong do tinh
người mù quáng ủng hộ Israel
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.