[shàn]
sán
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
疝气shàn qì
sán khí
bệnh thoát vị
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.