[jiù]
cứu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
歉疚qiàn jiù
khiểm cứu
hối hận; cảm giác tội lỗi
痛疚tòng jiù
thống cứu
Đau khổ, day dứt vì lỗi lầm hoặc sai sót của bản thân;
负疚fù jiù
phụ cứu
cảm thấy có lỗi; cảm thấy tội lỗi
罪疚zuì jiù
tội cứu
cảm giác tội lỗi
内疚nèi jiù
nội cứu
lương tâm cắn rứt; cảm thấy day dứt tội lỗi
愧疚kuì jiù
quý cứu
cảm thấy tội lỗi; cảm thấy xấu hổ với bản thân; hối hận
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.