[yí zhèn]
nghi trận
疑阵器
yí zhèn qì
Thiết bị gây nghi ngờ
鼎疑阵。(见右图)
dǐng yí zhèn 。( jiàn yòu tú )
Đỉnh gây nghi ngờ. (Xem hình phải)
疑阵准。彝°(彝)#族:疑阵剧
yí zhèn zhǔn 。 yí °( yí )# zú : yí zhèn jù
Chuẩn bị gây nghi ngờ. Dân tộc Di: Kịch gây nghi ngờ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.