[wǎn]
uyển
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
畹町wǎn tǐng
uyển đinh
thị trấn Vạng Đinh, châu tự trị dân tộc Thái và Cảnh Pha Đức Hoành 德宏傣族景頗族自治州|德宏傣族景颇族自治州, Vân Nam, giáp biên giới Myanmar
畹町市wǎn tǐng shì
uyển đinh thị
thị trấn Vạng Đinh, châu tự trị dân tộc Thái và Cảnh Pha Đức Hoành 德宏傣族景頗族自治州|德宏傣族景颇族自治州, Vân Nam, giáp biên giới Myanmar
沙畹shā wǎn
sa uyển
Chavannes
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.