汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
畲族 (shē zú) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
畲族
[shē zú]
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
dân tộc She
Ví dụ
帽舌畲族
mào shé shē zú
Mũ lưỡi trai
火畲族
huǒ shē zú
Lửa
Từ ghép
0 từ chứa “畲族”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
我国少数民族之一,主要分布在福建、浙江、江西、广东、安徽。做肥料的耕作方法。这样耕种的田地叫畲田。另见1598页 y4。she( )she
2
离舌头
3
像舌头的东西
帽舌~
火~
4
铃或铎中的锤
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
畲
shē
Dân tộc She, một dân tộc thiểu số ở Trung Quốc; Đất canh tác đã được phát quang, nương rẫy
族
zú
tộc
Dòng dõi, họ hàng, những người có quan hệ huyết thống; Nhóm người có chung đặc điểm văn hóa, lịch sử, nguồn gốc; Tầng lớp xã hội, đặc biệt là tầng lớp cao quý