[qí]
huề
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
畦灌qí guàn
huề quán
Phương pháp tưới nước.
菜畦cài qí
thái huề
luống rau
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.