[běn]
bổn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
畚斗běn dòu
cái hót rác
畚箕běn jī
bổn cơ
cái xẻng tre hoặc liễu; cái hót rác
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.