汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
留题 (liú tí) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
留题
【留題】
[liú tí]
lưu đề
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
Danh từ
1
suy nghĩ ứng khẩu ghi lại sau khi thăm viếng
Ví dụ
留题簿
liú tí bó
Để lại tên trong sổ
Từ ghép
0 từ chứa “留题”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
在参观或游览的地方写下(意见、感想等)
~簿
2
名 · Danh từ
〈书〉游览名胜时因有所感而题写的诗句
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
留
liú
lưu
Ở lại, dừng lại tại một nơi nào đó; Giữ lại, bảo quản, không cho mất đi; Để lại, truyền lại cho đời sau
题
tí
đề
chủ đề, đề tài, vấn đề; tiêu đề, đề mục; câu hỏi, bài tập