[liú xué]
lưu học
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
留学生liú xué shēng
lưu học sinh
du học sinh; sinh viên trao đổi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.