[pàn]
bạn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
畔援pàn yuán
bạn viện
hống hách; tàn bạo
河畔hé pàn
hà bạn
bờ sông; đồng bằng sông
让畔ràng pàn
nhượng bạn
dễ chịu trong việc đàm phán ranh giới ruộng đất; tốt bụng và thật thà
江畔jiāng pàn
giang bạn
bờ sông
湖畔hú pàn
hồ bạn
bên hồ
耳畔ěr pàn
nhĩ bạn
bên tai
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.