[jiè xiàn]
giới hạn
划清672jie
huà qīng 672jie
Phân định rõ ràng 672
界疥诫蚧借界限界限分明
jiè jiè jiè jiè jiè jiè xiàn jiè xiàn fēn míng
Ranh giới rõ ràng
殖民主义者的野心是没有界限的
zhí mín zhǔ yì zhě de yě xīn shì méi yǒu jiè xiàn de
Tham vọng của kẻ thực dân là vô hạn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.