[chàng tōng]
sướng thông
血脉畅通
xuè mài chàng tōng
Mạch máu lưu thông
畅通无阻
chàng tōng wú zǔ
Thông suốt không gì cản trở
道路很畅通
dào lù hěn chàng tōng
Đường sá rất thông thoáng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.