[zāi]
tai
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
甾酮zāi tóng
tai đồng
steron; hormone steroid
甾醇zāi chún
tai thuần
sterol
睾甾酮gāo zāi tóng
testosterone
睾丸甾酮gāo wán zāi tóng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.