[huà piàn]
hoạ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
画片儿huà piàn er
Tấm tranh (tiếng lóng, tranh ảnh nhỏ)
动画片dòng huà piàn
động hoạ
phim hoạt hình
动画片儿dòng huà piàn er