[huà fǎ]
hoạ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
画法几何huà fǎ jǐ hé
hình học họa hình
透视画法tòu shì huà fǎ
thấu thị hoạ
bản vẽ phối cảnh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.