[diàn yóu]
điện bưu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
电邮位置diàn yóu wèi zhì
điện bưu vị trí
địa chỉ email
电邮地址diàn yóu dì zhǐ
điện bưu địa chỉ
垃圾电邮lā jī diàn yóu
lạp sắc điện bưu
xem 垃圾郵件|垃圾邮件[la1 ji1 you2 jian4]