[diàn jiě]
điện giải
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
电解液diàn jiě yè
điện giải dịch
dung dịch điện giải
电解质diàn jiě zhì
điện giải chất
chất điện giải
非电解质fēi diàn jiě zhì
phi điện giải chất
Chất không điện ly