[diàn néng]
điện năng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
电能表diàn néng biǎo
điện năng biểu
Công tơ điện; đồng hồ đo năng lượng điện tiêu thụ; còn gọi là đồng hồ ki-lô-oát-giờ