汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
电瓶 (diàn píng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
电瓶
【電瓶】
[diàn píng]
điện bình
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
ắc quy
2
pin
Ví dụ
电瓶车
diàn píng chē
Xe đạp điện
Từ ghép
1 từ chứa “电瓶”
电瓶
车
diàn píng chē
điện bình xa
xe chạy bằng pin
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
指大型蓄电池
~车
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
电
diàn
điện
điện; dòng năng lượng điện; sét; tia chớp; dạng kết hợp của điện (như điện ảnh, điện thoại)
瓶
píng
bình
Đồ dùng có hình chai, lọ, bình, thường dùng để đựng chất lỏng; Đồ dùng có hình chai, lọ, bình, thường dùng để đựng chất khí; Đồ dùng có hình chai, lọ, bình, thường dùng trong thí nghiệm