汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
电玩 (diàn wán) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
电玩
【電玩】
[diàn wán]
điện ngoạn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
trò chơi điện tử
Ví dụ
打电玩
dǎ diàn wán
Chơi game điện tử
Từ ghép
0 từ chứa “电玩”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈方〉 指电子游戏,也指电子游戏机
打~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
电
diàn
điện
điện; dòng năng lượng điện; sét; tia chớp; dạng kết hợp của điện (như điện ảnh, điện thoại)
玩
wán
ngoạn
Chơi, vui đùa, giải trí; Đùa giỡn, trêu chọc; Thưởng thức, ngắm nghía, chiêm ngưỡng