[diàn gǎn]
điện cảm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
静电感应jìng diàn gǎn yìng
tĩnh điện cảm ứng
Cảm ứng tĩnh điện; hiện tượng xuất hiện điện tích trên bề mặt vật dẫn khi nó ở gần vật mang điện
心电感应xīn diàn gǎn yìng
tâm điện cảm ứng
thần giao cách cảm