[diàn qì]
điện khí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
充电器chōng diàn qì
sung điện khí
bộ sạc pin
继电器jì diàn qì
kế điện khí
rơ-le
配电器pèi diàn qì
phối điện khí
bộ phân phối
验电器yàn diàn qì
nghiệm điện khí
tĩnh điện kế
松下电器sōng xià diàn qì
tùng hạ điện khí
Tập đoàn Panasonic
国美电器guó měi diàn qì
quốc mỹ điện khí
Tập đoàn Điện khí GOME
苏宁电器sū níng diàn qì
tô ninh điện khí
Suning Appliance
通用电器tōng yòng diàn qì
thông dụng điện khí
General Electric
家用电器jiā yòng diàn qì
gia dụng điện khí
thiết bị điện gia dụng