[diàn tái]
điện đài
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
新城电台xīn chéng diàn tái
tân thành điện đài
Đài phát thanh Metro Hong Kong
广播电台guǎng bō diàn tái
quảng bá điện đài
đài phát thanh
香港电台xiāng gǎng diàn tái
hương cảng điện đài
Đài Phát thanh Truyền hình Hồng Kông, đài phát thanh công cộng