电势 (diàn shì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
电势【電勢】
[diàn shì]
điện thế
2 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Đại lượng đo công của điện trường thực hiện khi di chuyển một đơn vị điện tích dương từ một điểm đến vô cùng. Điện tích dương càng nhiều, điện thế càng cao. Đơn vị là volt. Tên cũ là điện vị
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.