[diàn dòng]
điện động
电动机
diàn dòng jī
Động cơ điện
电动玩具
diàn dòng wán jù
Đồ chơi điện
电动势diàn dòng shì
điện động thế
suất điện động
电动机diàn dòng jī
điện động cơ
động cơ điện
电动车diàn dòng chē
điện động xa
xe điện
电动玩具diàn dòng wán jù
điện động ngoạn cụ
đồ chơi chạy bằng pin; trò chơi điện tử; trò chơi máy tính
电动转盘diàn dòng zhuàn pán
điện động chuyến bàn
bàn xoay điện
电动葫芦diàn dòng hú lu
pa lăng xích điện