电刀 (diàn dāo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
电刀【電刀】
[diàn dāo]
điện đao
2 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Loại dao mổ, sử dụng dòng điện cảm ứng tạo ra bởi cuộn dây cảm ứng, phóng điện qua lưỡi dao, làm tức thời đông máu các mô dưới lưỡi dao, sau đó cắt. Dùng để cầm máu, có thể rút ngắn đáng kể thời gian phẫu thuật
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.