[diàn jī]
điện kích
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
电击棒diàn jī bàng
điện kích bổng
gậy điện
星流电击xīng liú diàn jī
tinh lưu điện kích
mưa sao băng và sấm sét dữ dội; điềm báo phát triển mạnh mẽ; dấu hiệu điềm gở
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.