[diàn guāng]
điện quang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
电光朝露diàn guāng cháo lù
điện quang triều lộ
tia chớp, sương mai; nghĩa bóng: ngắn ngủi; không bền vững