[jiǎ wán]
giáp hoàn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
氯甲烷lǜ jiǎ wán
lục giáp hoàn
methyl chloride CH3Cl
酚甲烷fēn jiǎ wán
phân giáp hoàn
bisphenol A
三氯甲烷sān lǜ jiǎ wán
tam lục giáp hoàn
chloroform
二氯甲烷èr lǜ jiǎ wán
nhị lục giáp hoàn
điclomethan