[yǒng]
dũng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
甬道yǒng dào
dũng đạo
đường có tường bao; đường lát; hành lang có mái che
甬江yǒng jiāng
dũng giang
sông Vĩnh ở Ninh Ba 寧波|宁波[Ning2 bo1]
甬路yǒng lù
dũng lộ
đường lát
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.