[shuǎi kāi]
suý khai
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
甩开膀子shuǎi kāi bǎng zǐ
suý khai bảng tử
vứt bỏ sự gò bó; làm hết mình
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.