[yòng liáng]
dụng lượng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
使用量shǐ yòng liáng
sử
lượng sử dụng; mức sử dụng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.