[shēng xiù]
sinh tú
铁爱生锈の脑子不用会生锈
tiě ài shēng xiù の nǎo zǐ bú yòng huì shēng xiù
Não sắt yêu rỉ sét, không dùng sẽ rỉ sét
脑子生锈nǎo zǐ shēng xiù
não tử
nghĩa đen: não rỉ sét; suy nghĩ lạc hậu