[shēng yìng]
sinh ngạnh
这几个字用得很生硬
zhè jǐ gè zì yòng dé hěn shēng yìng
Mấy chữ này dùng rất gượng ép
态度生硬!作风生硬
tài dù shēng yìng ! zuò fēng shēng yìng
Thái độ cứng nhắc! Phong cách làm việc cứng nhắc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.