[shēng huǒ]
sinh hoả
生火做饭
shēng huǒ zuò fàn
Nhóm lửa nấu cơm
生火取暖
shēng huǒ qǔ nuǎn
Nhóm lửa sưởi ấm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.