[shēng shuǐ]
sinh thuỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
再生水zài shēng shuǐ
tái sinh thuỷ
nước tái sử dụng; nước tái chế
座生水母zuò shēng shuǐ mǔ
toạ
hải quỳ
风生水起fēng shēng shuǐ qǐ
phong sinh thuỷ khởi
nghĩa đen: gió nổi lên tạo sóng trên nước; nghĩa bóng: hưng thịnh; phát đạt