[shēng yì]
sinh ý
做生意生意兴隆
zuò shēng yì shēng yì xìng lóng
Kinh doanh phát đạt.
停生意(解雇)
tíng shēng yì ( jiě gù )
Đóng cửa kinh doanh (sa thải).
生意经shēng yì jīng
sinh ý kinh
bí quyết kinh doanh; nhạy bén kinh doanh
生意兴隆shēng yì xìng lóng
sinh ý hứng long
kinh doanh hưng thịnh và phát đạt
生意盎然shēng yì àng rán
sinh ý áng nhiên
xem 生機盎然|生机盎然[sheng1 ji1 ang4 ran2]
跑生意pǎo shēng yì
bào sinh ý
Đi lại buôn bán
做生意zuò shēng yì
tố sinh ý
làm kinh doanh
抢生意qiǎng shēng yì
thưởng sinh ý
phá giá cạnh tranh; làm ăn chộp giật; tranh giành kinh doanh
拉生意lā shēng yì
lạp sinh ý
chèo kéo kinh doanh; chào mời khách hàng
求生意志qiú shēng yì zhì
cầu sinh ý chí
ý chí sống
招揽生意zhāo lǎn shēng yì
chiêu lãm sinh ý
quảng cáo; mời chào kinh doanh