[méng]
manh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鸱甍chī méng
si manh
một loại trang trí trên đỉnh mái nhà
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.