[bù]
bẫu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
安瓿ān bù
an bẫu
ống ampoule
安瓿瓶ān bù píng
an bẫu bình
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.