[píng zi]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
半瓶子醋bàn píng zi cù
xem 半瓶醋[ban4 ping2 cu4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.