[píng sāi]
bình tắc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
瓶塞钻píng sāi zuàn
bình tắc khoan
đồ mở nút chai
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.