[wǎ jiě]
ngoã giải
土崩瓦解
tǔ bēng wǎ jiě
Đất lở ngói tan
瓦解敌人
wǎ jiě dí rén
Làm tan rã kẻ thù
瓦解冰泮wǎ jiě bīng pàn
ngoã giải băng phán
tan rã hoàn toàn
土崩瓦解tǔ bēng wǎ jiě
thổ băng ngoã giải
sụp đổ; tan rã
士崩瓦解shì bēng wǎ jiě
sĩ băng ngoã giải
Sụp đổ tan tác
冰消瓦解bīng xiāo wǎ jiě
băng tiêu ngoã giải
tan chảy như băng và vỡ như ngói; tiêu tan; phân hủy